Chi tiết: Bảng thông số kĩ thuật bồn nước inox Đại Thành 10000l ngang
|
Mã sản phẩm |
Thân bồn |
Chân bồn (giá đỡ) |
||
|
Đường kính (mm) |
Dài (mm) |
Dài (mm) |
Rộng (mm) |
|
|
I.10000N |
1700 |
4320 |
3870 |
1750 |
|
I.12000N |
1900 |
4000 |
3560 |
1960 |
|
I.15000N |
1900 |
5130 |
4670 |
2000 |
|
I.20000N |
2200 |
5300 |
4600 |
2300 |
|
I.25000N |
2200 |
6300 |
5800 |
2300 |
|
I.30000N |
2200 |
7500 |
7060 |
2300 |


