Giao Hàng Miến phí Điện thoại: 028 6275 6857 Hotline: 0988 51 52 57 - 0983 668 447
Việt Nam Việt Nam
  Tài khoản
  •   Đăng ký
  •   Đăng nhập
  •    Yêu thích (0)
  •   Tài khoản
Tiến Nam Phát Company

Giỏ hàng

0 sản phẩm - 0đ
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng!

  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Lịch Sử và Phát Triển
    • Đôi Nét Về Chúng Tôi
    • Năng Lực Hoạt Động
    • Sơ Đồ Tổ Chức Công Ty
    • Tư vấn khách hàng
    • Bảo dưỡng sản phẩm
    • Phương Thức Giao Hàng
  • Sản phẩm
    • Thiết Bị Điện
      • Dây Và Cáp Điện Cadivi
        • Dây điện dân dụng
        • Dây và cáp điện lực hạ thế
        • Cáp chậm cháy, chống cháy
        • Cáp điều khiển
        • Cáp điện kế (muller)
        • CÁP MULTIPLEX
        • Dây trần
      • Dây Và Cáp Điện Daphaco
        • Dây Điện Dân Dụng
        • Cáp Điện Lực Hạ Thế
        • Cáp Chậm Cháy, Chống Cháy
        • Cáp Điện Kế
        • Cáp Điều Khiển
        • Cáp Vặn Xoắn Hạ Thế
        • Dây Trần
      • Dây Và Cáp Điện Thịnh Phát
        • Cáp Cao Thế
        • Cáp Trung Thế
        • Cáp Hạ Thế
        • Cáp Chống Cháy
        • Dây Dẩn Trần
        • Dây Chịu Nhiệt, Dây Tổn Thất Thấp
        • Dây Điện Dân Dụng
        • Dây Và Cáp Chuyên Dụng
      • Thiết Bị Điện Schneider
      • Thiết Bị Điện MPE
        • ĐÈN LED MPE
        • ĐÈN SMART LED MPE
      • Thiết Bị Điện Panasonic
      • Thiết Bị Điện LS
      • Thiết Bị Điện Sino
        • Ổ cắm công tắc
        • Thiết bị điện
        • Thiết bị chiếu sáng
      • Thiết Bị Điện AC-Comet
        • Đèn chiếu sáng
        • Công tắc, Ổ cắm
        • Ống luồn
      • Đèn Chiếu Sáng Philips
        • Đèn LED âm trần
        • Đèn LED ốp trần
        • Đèn LED búp
        • Đèn tuýp LED
        • Đèn LED panel
        • Đèn pha LED
        • Đèn LED dây
        • Đèn rọi RAY
        • Đèn LED cao áp
        • Đèn bàn học LED
        • Đèn LED trang trí
      • Đèn Chiếu Sáng Rạng Đông
        • ĐÈN LED
        • Ổ CẮM WIFI
        • CÔNG TẮC CẢM ỨNG
        • ĐÈN LED Khác
      • Đèn Chiếu Sáng Duhal
        • Bóng Led tuýp
        • Đèn âm trần led chiếu điểm
        • Đèn led panel âm trần
        • Đèn máng led âm trần
        • Máng đèn tán quang led
        • Đèn ốp trần led
        • Đèn led treo thả
        • Đèn led soi gương
        • Đèn led chiếu điểm thanh ray
        • Đèn led chiếu vách
        • Đèn led pha bảng
        • Đèn đường led
        • Máng đèn led phản quang
        • Máng đèn led tán quang
        • Đèn led công nghiệp
        • Đèn chống nổ
      • Đèn Chiếu Sáng ELEK
        • Đèn Tiêu Chuẩn Trong Nhà
        • Đèn Trang Trí Trong Nhà
        • Đèn Cảnh Quan & Kiến Trúc
      • Đèn Trang Trí Euroto
      • Thang Máng Cáp
      • Bộ cảnh báo sự cố UC625 RTK/UK
      • Phụ Kiện Tủ Điện
        • Thiết bị điện Mikro
        • Tụ bù Epos
        • Phụ kiện CNC
    • Thiết bị Nước
      • Ống Nước Và Phụ Kiện Bình Minh
        • Ống PVC cứng
        • Phụ tùng PVC cứng hệ mét
        • Phụ tùng PVC cứng hệ INCH
        • Ống HDPE Trơn
        • Phụ Tùng HDPE trơn
        • Ống HDPE Gân
        • Phụ tùng HDPE Gân & Gioăng cho ống HDPE gân
        • Ống PP-R
        • Phụ tùng PP-R
        • Keo dán & gioăng cao su dùng cho ống & phụ tùng ống PVC cứng
      • Ống Nước Và Phụ Kiện Tiền Phong
        • Ống PVC
        • Ống HDPE
        • Ống PPR
        • Phụ kiện ống nhựa
      • Ống Nước Và Phụ Kiện Rehau
      • Ống Nước Và Phụ Kiện Wavin
        • Ống nhựa chịu nhiệt EK
        • Ống nhựa chịu nhiệt PILSA
        • Ống thoát giảm âm AS
        • Ống thoát nước mưa QS
        • Ống thoát ngăn mùi HEPVO
      • Ống Nước Và Phụ Kiện ST
      • Nẹp - Ống ruột gà Phong Phú (FFC)
      • Phụ kiện - Ống dẻo TH
      • Thiết Bị Vệ Sinh
        • Inax
          • Lavabo
          • Vòi Lavabo
          • Vòi xịt bàn cầu
          • Vòi bồn rửa chén
          • Bàn cầu
        • American
          • Bàn cầu
          • Lavabo
          • Vòi Lavabo
          • Vòi xịt bàn cầu
          • Vòi bồn rửa chén
        • TOTO
          • Bàn cầu
          • Lavabo
          • Vòi Lavabo
          • Vòi xịt Toilet
          • Vòi bồn rửa chén
      • Thiết Bị Sen Vòi
        • Thiết bị sen vòi Bảo Ngọc
          • Vòi nước
          • Lavabo
          • Bồn cầu
          • Bồn rửa chén
          • Củ sen
      • Máy Nước Nóng Năng Lượng Mặt Trời
        • Máy nước năng lượng solar
        • Máy nước nóng năng lượng Đại thành
          • Dòng CLASSIC - SUS 304
          • Dòng VIGO - SUS316
          • Máy nước nóng năng lượng mặt trời tấm phẳng Đại Thành Platinum
      • Bồn Nước
        • Bồn nước Đại Thành
    • Thiết Bị Lạnh
      • Máy lạnh
        • Máy lạnh Daikin
        • Máy lạnh Panasonic
        • Máy lạnh Toshiba
        • Máy lạnh Hitachi
      • Ống Đồng
        • Ống đồng Hailiang
        • Ống đồng LHCT
        • Ống cách nhiêt Superlon
        • Ống đồng Totaline
    • Công cụ dụng cụ
      • Máy khoan Bosch
      • Máy khoan Makita
      • Dụng cụ cầm tay Total
  • Bảng giá
    • Bảng giá dây và cáp điện
      • Bảng giá CADIVI
      • Bảng giá DAPHACO
      • Bảng giá THỊNH PHÁT
      • Bảng giá LIOA
      • Bảng giá LS
      • Bảng giá GOLDCUP
      • Bảng giá điên FFC
      • Bảng giá phụ kiện FFC
    • Bảng giá Thiết Bị Đóng Cắt
      • Price List Panasonic
      • Price List SINO
      • PRICE LIST MITSUBISHI
      • PRICE LIST HUYU
    • Bảng giá công tắc và ổ cắm
      • Bảng giá SINO
      • Bảng giá PANASONIC
      • Bảng Giá ROCKY
    • Bảng giá quạt điện
    • Bảng giá đèn chiếu sáng
      • Bảng giá RẠNG ĐÔNG
      • Bảng giá DUHAL
      • Bảng giá ELEK
      • Bảng giá PHILIPS
      • Bảng giá MPE
      • Bảng giá PARAGON
      • Bảng giá ACLED
      • Bảng giá đèn led và điện tiêu dùng Comet
      • Bảng giá thiết bị điện dân dụng AC
      • BẢNG GIÁ ĐÈN EUROTO
    • Bảng giá ống nước và phụ kiện
      • Bảng giá BÌNH MINH
      • Bảng giá QUỐC TRUNG
      • Bảng giá TIỀN PHONG
      • Bảng giá T&H
      • Bảng giá REHAU
      • Phụ kiện Siêu Thành
      • Bảng Giá RIIFO
      • Bảng giá TRƯỜNG PHÁT
    • Bảng giá máy nước nóng năng lượng
      • Bảng giá Đại Thành
      • Bảng giá RESOLAR
    • Bảng giá Bồn nước
      • Bảng giá Bồn nước Đại Thành
    • Bảng giá thiết bị lạnh
    • Bảng giá ống đồng và phụ kiện
      • Bảng giá HDPE FINMAX
    • Bảng giá công cụ dụng cụ
      • Bảng giá máy khoan Bosch
      • Bảng giá MAKITA - MAKTEC
    • Bảng giá thiết bị vệ sinh
    • Bảng giá thiết bị vệ sinh
      • Bảng giá thiết bị vệ sinh Inax
      • Bảng giá thiết bị vệ sinh American Standard
      • Bảng giá thiết bị vệ sinh TOTO
      • Bảng giá MOEN
      • Bảng giá ATMOR
      • Bảng giá ARCA
    • Bảng giá phụ kiện tủ điện
      • Bảng giá thiết bị điện Mikro
      • Bảng giá tụ điện Epcos
      • Bảng giá phụ kiện CNC
      • Bảng giá Tủ điện TNP
  • TRUNG THẾ
    • Bảng Giá CAP CADIVI
    • Bảng Giá Cap Tài Trường Thành
    • Bảng Giá Thiết Bị LS
    • Bảng Giá Thiết Bị MITSUBISHI
    • Bảng Giá Thiết Bị HYUNDAI
    • Bảng Giá Thiết Bị SHIHLIN
    • Bảng Giá Thiết Bị ABB
    • Bảng Giá Thiết Bị Điện HUYU
    • Bảng Giá Thiết Bị SCHNEIDER
    • Bảng Giá Thiết Bị VINAKIP
    • Bảng Giá Thiết Bị EMC
    • Bảng Giá MBA THIBIDI
  • Catalogue
    • Catalogue dây và cáp điện
    • Catalogue công tắc và ổ cắm
      • Catalogue SCHNEIDER
    • Catalogue đèn chiếu sáng
      • Catalogue ĐIỆN QUANG
    • Catalogue ống nước và phụ kiện
    • Catalogue máy nươc nóng năng lượng
    • Catalogue thiết bị lạnh
    • Catalogue ống đồng và phụ kiện
    • Catalogue công cụ dụng cụ
  • Hồ sơ năng lực
  • Khuyến mãi
  • Tin tức
  • Tuyển dụng
  • Liên hệ
  • Dây Và Cáp Điện Daphaco
  • Cáp Chậm Cháy, Chống Cháy
  • CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG (CVV/ FRt - 0.6/1kV)
Danh mục
  • Dây Và Cáp Điện Cadivi
    • Dây điện dân dụng
    • Dây và cáp điện lực hạ thế
    • Cáp chậm cháy, chống cháy
    • Cáp điều khiển
    • Cáp điện kế (muller)
    • CÁP MULTIPLEX
    • Dây trần
  • Dây Và Cáp Điện Daphaco
    • Dây Điện Dân Dụng
    • Cáp Điện Lực Hạ Thế
    • Cáp Chậm Cháy, Chống Cháy
    • Cáp Điện Kế
    • Cáp Điều Khiển
    • Cáp Vặn Xoắn Hạ Thế
    • Dây Trần
  • Dây Và Cáp Điện Thịnh Phát
    • Cáp Cao Thế
    • Cáp Trung Thế
    • Cáp Hạ Thế
    • Cáp Chống Cháy
    • Dây Dẩn Trần
    • Dây Chịu Nhiệt, Dây Tổn Thất Thấp
    • Dây Điện Dân Dụng
    • Dây Và Cáp Chuyên Dụng
  • Thiết Bị Điện Sino
    • Ổ cắm công tắc
    • Thiết bị điện
    • Thiết bị chiếu sáng
  • Thiết Bị Điện Panasonic
  • Thiết Bị Điện Schneider
  • Thiết Bị Điện LS
  • Thiết Bị Điện AC-Comet
    • Đèn chiếu sáng
    • Công tắc, Ổ cắm
    • Ống luồn
  • Đèn Chiếu Sáng Philips
    • Đèn LED âm trần
    • Đèn LED ốp trần
    • Đèn LED búp
    • Đèn tuýp LED
    • Đèn LED panel
    • Đèn pha LED
    • Đèn LED dây
    • Đèn rọi RAY
    • Đèn LED cao áp
    • Đèn bàn học LED
    • Đèn LED trang trí
  • Đèn Chiếu Sáng Rạng Đông
    • ĐÈN LED Khác
    • ĐÈN LED
    • Ổ CẮM WIFI
    • CÔNG TẮC CẢM ỨNG
  • Đèn Chiếu Sáng Duhal
    • Bóng Led tuýp
    • Đèn âm trần led chiếu điểm
    • Đèn led panel âm trần
    • Đèn máng led âm trần
    • Máng đèn tán quang led
    • Đèn ốp trần led
    • Đèn led treo thả
    • Đèn led soi gương
    • Đèn led chiếu điểm thanh ray
    • Đèn led chiếu vách
    • Đèn led pha bảng
    • Đèn đường led
    • Máng đèn led phản quang
    • Máng đèn led tán quang
    • Đèn led công nghiệp
    • Đèn chống nổ
  • Đèn Chiếu Sáng ELEK
    • Đèn Tiêu Chuẩn Trong Nhà
    • Đèn Trang Trí Trong Nhà
    • Đèn Cảnh Quan & Kiến Trúc
  • Thiết Bị Điện MPE
    • ĐÈN LED MPE
    • ĐÈN SMART LED MPE
  • Đèn Trang Trí Euroto
  • Thang Máng Cáp
  • Bộ cảnh báo sự cố UC625 RTK/UK
  • Phụ Kiện Tủ Điện
    • Thiết bị điện Mikro
    • Tụ bù Epos
    • Phụ kiện CNC
  • Ống Nước Và Phụ Kiện Bình Minh
    • Ống PVC cứng
    • Phụ tùng PVC cứng hệ inch
    • Phụ tùng PVC cứng hệ mét
    • Ống HDPE Trơn
    • Phụ Tùng HDPE trơn
    • Ống HDPE Gân
    • Phụ tùng HDPE Gân & Gioăng cho ống HDPE gân
    • Ống PP-R
    • Phụ tùng PP-R
    • Keo dán & gioăng cao su dùng cho ống & phụ tùng ống PVC cứng
  • Ống Nước Và Phụ Kiện Tiền Phong
    • Ống PVC
    • Ống PPR
    • Ống HDPE
    • Phụ kiện ống nhựa
  • Ống Nước Và Phụ Kiện Rehau
  • Ống Nước Và Phụ Kiện Wavin
    • Ống nhựa chịu nhiệt EK
    • Ống nhựa chịu nhiệt PILSA
    • Ống thoát giảm âm AS
    • Ống thoát nước mưa QS
    • Ống thoát ngăn mùi HEPVO
  • Ống Nước Và Phụ Kiện ST
  • Nẹp - Ống ruột gà Phong Phú (FFC)
  • Phụ kiện - Ống dẻo TH
  • Thiết Bị Vệ Sinh
    • Inax
      • Bàn cầu
      • Lavabo
      • Vòi Lavabo
      • Vòi xịt bàn cầu
      • Vòi bồn rửa chén
    • American
      • Bàn cầu
      • Lavabo
      • Vòi Lavabo
      • Vòi xịt bàn cầu
      • Vòi bồn rửa chén
    • TOTO
      • Bàn cầu
      • Lavabo
      • Vòi Lavabo
      • Vòi xịt Toilet
      • Vòi bồn rửa chén
    • Arca
  • Thiết Bị Sen Vòi
    • Thiết bị sen vòi Bảo Ngọc
      • Vòi nước
      • Lavabo
      • Bồn cầu
      • Bồn rửa chén
      • Củ sen
  • Máy Nước Nóng Năng Lượng Mặt Trời
    • Máy nước năng lượng solar
    • Máy nước nóng năng lượng Đại thành
      • Dòng CLASSIC - SUS 304
      • Dòng VIGO - SUS316
      • Máy nước nóng năng lượng mặt trời tấm phẳng Đại Thành Platinum
  • Bồn Nước
    • Bồn nước Đại Thành
  • Thiết Bị Lạnh
    • Máy lạnh
      • Máy lạnh Daikin
      • Máy lạnh Panasonic
      • Máy lạnh Toshiba
      • Máy lạnh Hitachi
    • Ống Đồng
      • Ống đồng Hailiang
      • Ống đồng LHCT
      • Ống cách nhiêt Superlon
      • Ống đồng Totaline
  • Công cụ dụng cụ
    • Máy khoan Bosch
    • Máy khoan Makita
    • Dụng cụ cầm tay Total
Tin tức
Hàng trăm bộ máy lạnh cũ nghi nhập lậu từ Campuchia về TP.HCM gia công bán lại
CADIVI được vinh danh trong 50 thương hiệu dẫn đầu Việt Nam 2019 do Forbes Việt Nam công bố
Nô nức mua hàng giảm giá ngày Black Friday
Nô nức mua hàng giảm giá ngày Black Friday
CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG (CVV/ FRt - 0.6/1kV)

CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG (CVV/ FRt - 0.6/1kV)

  • Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Bình Luận Facebook
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
  • Cáp chậm cháy, ruột đồng (Cấp 2), cách điện và vỏ bảo vệ FR - PVC điện áp 0.6/1kV
  • Cáp chậm cháy CVV/FRt hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn. 
  • Ứng dụng : Lắp đặt cố định trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm...
02
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
  • TCVN 6612/ IEC 60228
  • TCVN 5935 - 1/ IEC 60502 - 1
  • IEC 60332 - 1; 3
  • BS 4066 - 1; 3
03
NHẬN BIẾT DÂY
  • Bằng màu cách điện hoặc vạch màu:
  • Cáp 1 lõi: Màu đen.
  • Cáp 2 lõi : Đen, trắng
  • Cáp nhiều lõi: Màu xanh dương – đen – nâu – xanh lục kết hợp vàng.
  • Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
04
CẤU TRÚC CÁP

CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN DAPHACO dapha@daphaco.com

 

05
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
  • Điện áp thử : 3,5kV/ 5 phút
  • Nhiệt độ làm việc lâu dài cho phép của ruột dẫn là 70 ºC.
  • Nhiệt độ lớn nhất cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây :160 ºC với tiết diện ≤ 300 mm² và 140 ºC với tiết diện >300 mm².
  • Cáp có đặc tính truyền lửa chậm, khó bắt cháy.
  • Test voltage: 3,5 kV (5 minutes)
  • Maximum conductor temperature for normal operation is 70 ºC.
  • Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 160 ºC with nominal area up to and include 300 mm² & 140 ºC with nominal area larger than 300 mm². 
  • The flame retardant cables have a significant reduced tendency to propagate fire.

 

     5.1 CÁP CVV/FRt - 0.6/1kV - 1 ĐẾN 4 LÕI                                                                               CVV/FRt CABLE  - 0.6/1kV -  1 TO 4 CORES

Ruột dẫn - Conductor Chiều dày cách điện danh định Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
Nominal Area Structure Max. DC resistance at 20 ºC Nominal thickness of insulation 1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi 1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi 1 lõi 2 lõi 3 lõi 4 lõi
mm² No/ mm Ω/ km mm mm mm Kg/ km
1,5 7/ 0,52 12,1 0,8 1,4 1,8 1,8 1,8 6,0 11,1 11,6 12,4 56 168 191 225
5 7/ 0,67 7,41 0,8 1,4 1,8 1,8 1,8 6,4 12,0 12,6 13,5 70 207 240 286
4 7/ 0,85 4,61 1,0 1,4 1,8 1,8 1,8 7,4 13,9 14,6 15,8 98 286 338 408
6 7/ 1,04 3,08 1,0 1,4 1,8 1,8 1,8 7,9 15,0 15,9 17,2 122 355 425 519
10 7/ 1,35 1,83 1,0 1,4 1,8 1,8 1,8 8,9 16,6 17,6 19,2 173 430 554 695
16 7/ cc 1,15 1,0 1,4 1,8 1,8 1,8 9,6 18,0 19,0 21,0 231 557 730 945
25 7/ cc 0,727 1,2 1,4 1,8 1,8 1,8 11,2 21,2 22,5 24,7 339 811 1076 1385
35 7/ cc 0,524 1,2 1,4 1,8 1,8 1,8 12,3 23,4 25,0 27,4 442 1037 1413 1812
50 19/ cc 0,387 1,4 1,4 1,8 1,8 1,9 14,1 27,0 28,8 32,0 601 1400 1914 2496
70 19/ cc 0,268 1,4 1,4 1,9 2,0 2,1 15,6 30,2 32,4 36,0 800 1865 2561 3347
95 19/ cc 0,193 1,6 1,5 2 2,1 2,2 18,2 35,2 37,8 42,0 1104 2545 3524 4621
120 19/ cc 0,153 1,6 1,5 2,1 2,2 2,4 19,5 38,0 40,8 46,0 1324 3048 4243 5597
150 37/ cc 0,124 1,8 1,6 2,2 2,3 2,5 22,1 43,4 46,6 52,0 1660 3828 5331 7001
185 37/ cc 0,0991 2,0 1,7 2,4 2,5 2,7 24,2 47,6 51,2 57,0 2070 4764 6655 8730
240 37/ cc 0,0754 2,2 1,8 2,6 2,7 2,9 27,2 53,6 57,6 64,2 2695 6191 8652 11361
300 61/ cc 0,0601 2,4 1,9       29,8       3312      
400 61/ cc 0,047 2,6 2,0       34,0       4349      

     

 

     5.2 CÁP CVV/ FRt - 0.6/1kV - 3 PHA +1 TRUNG TÍNH                                    CVV/ FRt CABLE  - 0.6/1kV -  3 PHASE + 1 NEUTRAL CORES

Tiết diện danh định Lõi pha - Phase conductor Lõi trung tính - Neutral conductor Chiều dày vỏ danh định Đường kính tổng gần đúng (*)  Khối lượng dây gần đúng (*)
Tiết diện danh định Kết cấu Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20 ºC Tiết diện danh định Kết cấu Chiều dày cách điện danh định Điện trở DC tối đa ở 20 ºC
Nominal Area Nominal Area Structure Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20 ºC Nominal Area Structure Nominal thickness of insulation Max. DC resistance at 20 ºC Nominal thickness of sheath Approx. overall diameter Approx. mass
mm² mm² No/ mm mm Ω/ km mm² No/ mm mm Ω/ km mm mm kg/ km
3 x 2,5 + 1 x 1,5 2,5 7/0,67 0,8 7,41 1,5 7/0,52 0,8 12.1 1,8 12,0 244
3 x 4 + 1 x 2,5 4 7/0,85 1,0 4,61 2,5 7/0,67 0,8 7,41 1,8 14,0 348
3 x 6 + 1 x 4 6 7/1,04 1,0 3,08 4 7/0,85 1,0 4,61 1,8 15,6 461
3 x 10 + 1 x 6 10 7/1,35 1,0 1,83 6 7/1,04 1,0 3,08 1,8 18,6 646
3 x 16 + 1 x 10 16 7/ cc 1,0 1,15 10 7/1,35 1,0 1,83 1,8 20,4 875
3 x 25 + 1 x 10 25 7/ cc 1,2 0,727 10 7/1,35 1,0 1,83 1,8 23,3 1203
3 x 25 + 1 x 16 25 7/ cc 1,2 0,727 16 7/ cc 1,0 1,15 1,8 23,8 1261
3 x 35 + 1 x 16 35 7/ cc 1,2 0,524 16 7/ cc 1,0 1,15 1,8 25,8 1588
3 x 35 + 1 x 25 35 7/ cc 1,2 0,524 25 7/ cc 1,2 0,727 1,8 26,7 1701
3 x 50 + 1 x 25 50 19/ cc 1,4 0,387 25 7/ cc 1,2 0,727 1,9 30,2 2213
3 x 50 + 1 x 35 50 19/ cc 1,4 0,387 35 7/ cc 1,2 0,524 1,9 31,0 2330
3 x 70 + 1 x 35 70 19/ cc 1,4 0,268 35 7/ cc 1,2 0,524 2,0 33,8 2944
3 x 70 + 1 x 50 70 19/ cc 1,4 0,268 50 19/ cc 1,4 0,387 2,0 35,0 3126
3 x 95 + 1 x 50 95 19/ cc 1,6 0,193 50 19/ cc 1,4 0,387 2,2 39,6 4072
3 x 95 + 1 x 70 95 19/ cc 1,6 0,193 70 19/ cc 1,4 0,268 2,2 40,5 4292
3 x 120 + 1 x 70 120 19/ cc 1,6 0,153 70 19/ cc 1,4 0,268 2,3 43,5 5015
3 x 120 + 1 x 95 120 19/ cc 1,6 0,153 95 19/ cc 1,6 0,193 2,3 45,0 5325
3 x 150 + 1 x 70 150 37/ cc 1,8 0,124 70 19/ cc 1,4 0,268 2,4 48,0 6061
3 x 150 + 1 x 95 150 37/ cc 1,8 0,124 95 19/ cc 1,6 0,193 2,4 49,5 6391
3 x 185 + 1 x 95 185 37/ cc 2,0 0,0991 95 19/ cc 1,6 0,193 2,6 53,3 7667
3 x 185 + 1 x 120 185 37/ cc 2,0 0,0991 120 19/ cc 1,6 0,153 2,6 54,2 7917
3 x 240 + 1 x 120 240 37/ cc 2,2 0,0754 120 19/ cc 1,6 0,153 2,8 59,6 9880
3 x 240 + 1 x 150 240 37/ cc 2,2 0,0754 150 37/ cc 1,8 0,124 2,8 61,2 10248
3 x 240 + 1 x 185 240 37/ cc 2,2 0,0754 185 37/ cc 2,0 0,0991 2,8 62,2 10655

   

      CC - Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt - Circular Compacted Stranded Conductor

      (*)   Giá trị tham khảo: để phục vụ cho vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.

      Reference value: for design transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.

      Ngoài ra DAPHACO cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

      DAPHACO is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.

 

Sản phẩm khác

CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CXV/ FR - 0.6/1kV

CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CXV/ FR - 0.6/1kV

Liên hệ
CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CV/ FR - 0.6/1kV

CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CV/ FR - 0.6/1kV

Liên hệ
CÁP NGẦM CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CXV/ DATA/ FRt & CXV/ DSTA/ FRt - 0.6/1kV

CÁP NGẦM CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CXV/ DATA/ FRt & CXV/ DSTA/ FRt - 0.6/1kV

Liên hệ
CÁP NGẦM CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CVV/ DATA/FRt & CVV/ DSTA/ FRt - 0.6/1kV

CÁP NGẦM CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CVV/ DATA/FRt & CVV/ DSTA/ FRt - 0.6/1kV

Liên hệ
CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CXV/ FRt - 0.6/1kV

CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CXV/ FRt - 0.6/1kV

Liên hệ
CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CV/ FRt

CÁP CHẬM CHÁY, RUỘT ĐỒNG CV/ FRt

Liên hệ
CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CVV/ FR - 0.6/1kV

CÁP CHỐNG CHÁY, RUỘT ĐỒNG, CVV/ FR - 0.6/1kV

Liên hệ
Đôi nét về Tiến Nam Phát
CÔNG TY TNHH SX VÀ TM TIẾN NAM PHÁT
Số tài khoản: 98576789
Ngân hàng: VPBANK – CN TP.HCM
Địa chỉ
 CÔNG TY TNHH SX VÀ TM TIẾN NAM PHÁT
 Địa chỉ: 3177 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, TP.HCM
 028 6275 6857
 0988 51 52 57 - 0983 668 447
 sales-tnp@tiennamphat.com
 www.tiennamphat.com
 Mã số thuế: 0305903528
Thông tin
  • Liên hệ
  • Sơ đồ trang
  • Thông tin giao hàng
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản & Điều kiện
Cadivi|Daphaco|Thịnh Phát|Schneider|MPE|Panasonic|LS|Sino|AC-Comet|Philips|Rạng Đông|Duhal|Euroto|Bình Minh|Lioa|
Top
© 2019 TienNamPhat. All rights reserved